Monitor
27B36XE
Màn hình IPS FHD 27" với trải nghiệm mượt mà 144Hz cùng khả năng kết nối linh hoạt, đáp ứng trọn vẹn nhu cầu làm việc, học tập và giải trí mỗi ngày.
Làm hết sức, chơi hết mình.
AOC 27B36XE kết hợp độ sắc nét Full HD, hiệu suất mượt mà 144 Hz và trải nghiệm xem thoải mái trong một thiết kế hiện đại, tinh tế. Với 16,7 triệu màu, các tính năng bảo vệ mắt và khả năng kết nối linh hoạt, sản phẩm mang đến một màn hình đáng tin cậy cho công việc, học tập và giải trí hàng ngày.

0,5ms MPRT - Thời gian phản hồi

Độ phân giải FHD

Chống nháy hình

Tấm nền IPS

Giảm ánh sáng xanh

Dễ dàng thiết lập
Thông số kỹ thuật
- Khóa Kensington
- I/O define: Connectors on rear cabinetVertical insert
- VESA Mount screw SpecM4 x 9
- Màu viền (mặt trước)Black
- Lớp hoàn thiện viền (mặt trước)Texture
- Màu tủ (mặt sau)Black
- Lớp hoàn thiện tủ (mặt sau)Texture
- Giá treo tường Vesa100x100
- HDCP kỹ thuật số (phiên bản HDMI)HDCP 1.4
- D-SUB (VGA)1x
- HDMIHDMI 1.4 x 1
- Kích thước màn hình (inch)27.0
- Phẳng/CongFlat
- Bán kính đường congFlat
- Diện tích xem màn hình hiển thị (CxR) tính bằng mm597.88 (H) × 336.31 (V)
- Xử lý bảng điều khiểnAntiglare (AG)
- Mật độ điểm ảnh (mm)0.3114
- Điểm ảnh trên mỗi inch81.59
- Độ phân giải của bảng điều khiển1920x1080
- Tỷ lệ khung hình16:9
- Loại bảng điều khiểnIPS LCD
- Loại đèn nềnWLED
- Max Tốc độ làm mới144 Hz
- Thời gian phản hồi GtG4 ms
- Thời gian phản hồi MPRT0.5 ms
- Tỷ lệ tương phản tĩnh1500:1
- Tỷ lệ tương phản động20M:1
- Góc nhìn (CR10)178/178
- Màu sắc màn hình hiển thị16.7 Million
- Brightness in nits300 cd/m²
- Color GamutNTSC 96% (CIE1976) / sRGB 107% (CIE1931)
- OD Response (typical)4 ms GtG
- Panel Haze Value25%
- Nghiêng-5° ~ 23°
- MTBF30.000 hours (with backlight)
- Plug & Play CompatibilityYes, DDC/CI
- Operation SystemWindows 10/11
- Nguồn cấp điệnExternal
- Nguồn điện19VDC, 1.31A
- Công suất tiêu thụ khi bật (thông thường) tính bằng watt20.0
- Công suất tiêu thụ ở chế độ chờ tính bằng watt0.3
- Công suất tiêu thụ khi tắt tính bằng watt0.3
- Kích thước sản phẩm bao gồm cả đế (RxCxS) mm616.0 × 447.4 × 205.6
- Kích thước sản phẩm không bao gồm đế (RxCxS) mm616.0 × 358.8 × 35.9
- Kích thước đóng gói (RxCxS) mm690 × 480 × 124
- Tổng trọng lượng bao gồm cả bao bì (tính bằng kg)4.55
- Trọng lượng tịnh không bao gồm bao bì (tính bằng kg)3.06
- Sản phẩm không kèm chân đế (kg)2.78
- CE
- FCC
- Tuân thủ chỉ thị RoHS
- Carton materialEPS
- Carton material printWater Print (Brown Carton)
- Công nghệ đồng bộ (VRR)Adaptive Sync
- Flicker-FreeFlicker Free
Nơi mua

Từ2450000.00VND
Trình điều khiển & hướng dẫn sử dụng
| Phần mềm | Ngày đăng | Kích thước | Ngôn ngữ | Tải xuống |
|---|---|---|---|---|
| iMenu | 6 tháng 5, 2026 | Tải xuống zip |











