Monitor
24B36XE
Màn hình IPS FHD 23.8" với độ mượt 144Hz và kết nối linh hoạt cho công việc, học tập và giải trí hàng ngày.
Làm hết sức, chơi hết mình.
AOC 24B36XE kết hợp độ sắc nét cao của độ phân giải Full HD, hiệu suất 144Hz mượt mà và trải nghiệm xem thoải mái trong một thiết kế hiện đại, tinh tế. Với khả năng hiển thị 16.7 triệu màu, các tính năng bảo vệ mắt và cổng kết nối linh hoạt, sản phẩm mang đến một không gian hiển thị đáng tin cậy cho nhu cầu làm việc, học tập và giải trí mỗi ngày.

Chống nháy hình

HDMI

Tấm nền IPS

Thiết kế tràn viền

Giảm ánh sáng xanh

Dễ dàng thiết lập
Thông số kỹ thuật
- Loại viền (mặt trước)4-sided frameless
- I/O define: Connectors on rear cabinetVertical insert
- Màu viền (mặt trước)Black
- Lớp hoàn thiện viền (mặt trước)Texture
- Màu tủ (mặt sau)Black
- Lớp hoàn thiện tủ (mặt sau)Metal
- Giá treo tường Vesa100x100
- D-SUB (VGA)1x
- HDMIHDMI 1.4 x 1
- Kích thước màn hình (inch)23.8
- Phẳng/CongFlat
- Bán kính đường congFlat
- Xử lý bảng điều khiểnAntiglare (AG)
- Mật độ điểm ảnh (mm)0.2745
- Điểm ảnh trên mỗi inch92.56
- Độ phân giải của bảng điều khiển1920x1080
- Tỷ lệ khung hình16:9
- Loại bảng điều khiểnIPS
- Loại đèn nềnWLED
- Max Tốc độ làm mới144 Hz
- Thời gian phản hồi GtG4 ms
- Thời gian phản hồi MPRT0.5 ms
- Tỷ lệ tương phản tĩnh1500:1
- Góc nhìn (CR10)178/178
- Màu sắc màn hình hiển thị16.7M (6bits+FRC)
- Brightness in nits300 cd/m²
- Color Gamut85% NTSC 1931 area
- OD Response (typical)4 ms GtG
- Panel Haze Value25%
- Nghiêng-5 (+3/-0) ~ +23 (-3/+0)
- MTBF30.000 hours (with backlight)
- Plug & Play CompatibilityYes, DDC/CI
- Operation SystemWindows 10/11
- Nguồn cấp điệnExternal
- Công suất tiêu thụ ở chế độ chờ tính bằng watt0.3
- Công suất tiêu thụ khi tắt tính bằng watt0.3
- Kích thước sản phẩm bao gồm cả đế (RxCxS) mm544 × 413.8 × 198.0
- Kích thước sản phẩm không bao gồm đế (RxCxS) mm544 × 318.5 × 34.7
- Kích thước đóng gói (RxCxS) mm610 x 378 x 124
- Packaging dimensions (WxHxD) mm (CN)615 x 420 × 112
- Tổng trọng lượng bao gồm cả bao bì (tính bằng kg)4.24
- Trọng lượng tịnh không bao gồm bao bì (tính bằng kg)2.5
- Gross weight incl. package (in kg) (CN)3.69
- Sản phẩm không kèm chân đế (kg)2.21
- CE
- FCC
- Tuân thủ chỉ thị RoHS
- Carton materialEPS
- Carton material printWater Print (Brown Carton)
- Công nghệ đồng bộ (VRR)Adaptive Sync
- Flicker-FreeFlicker Free
Trình điều khiển & hướng dẫn sử dụng
| Phần mềm | Ngày đăng | Kích thước | Ngôn ngữ | Tải xuống |
|---|---|---|---|---|
| iMenu | 6 tháng 5, 2026 | Tải xuống zip |
| Trình điều khiển | Ngày đăng | Kích thước | Ngôn ngữ | Tải xuống |
|---|---|---|---|---|
| Drivers | 12 tháng 5, 2026 | Tải xuống zip |











