Monitor
22B15H2
21.5" IPS Monitor
AOC 22B15H2 là màn hình Full HD mang đến trải nghiệm hình ảnh rõ nét trong thiết kế mỏng nhẹ, phù hợp cho không gian làm việc lẫn giải trí tại nhà. Với tấm nền IPS cho góc nhìn rộng và tần số quét 120Hz, mọi thao tác cuộn trang, xem phim hay chơi game đều trở nên mượt mà hơn. Công nghệ Adaptive-Sync tích hợp giúp loại bỏ hiện tượng xé hình, đảm bảo chuyển động trơn tru ở hầu hết mọi mức khung hình. Một lựa chọn cân bằng hoàn hảo giữa hiệu năng và thẩm mỹ cho người dùng hiện đại....

Tần số quét 100Hz

Đồng bộ hóa thích ứng

Thiết kế không viền

Chống nháy hình

Giảm ánh sáng xanh

Dễ dàng thiết lập

Độ phân giải FHD
120Hz (OC 100 Native)

HDMI

Tốc độ phản hồi cao
Thông số kỹ thuật
- Loại viền (mặt trước)3-sided frameless
- Loa
- Khóa Kensington
- Màu viền (mặt trước)Black
- Lớp hoàn thiện viền (mặt trước)Texture
- Màu tủ (mặt sau)Black
- Lớp hoàn thiện tủ (mặt sau)Texture
- Giá treo tường Vesa75x75
- Bộ chia USB
- D-SUB (VGA)1x
- HDMIHDMI 1.4 x 1
- Kích thước màn hình (inch)21.45
- Kích thước màn hình (cm)54.6
- Phẳng/CongFlat
- Diện tích xem màn hình hiển thị (CxR) tính bằng mm478.656 (H) × 260.28 (V)
- Độ cứng của màn hình hiển thị3H
- Mật độ điểm ảnh (mm)0.2493
- Điểm ảnh trên mỗi inch102.46
- Độ phân giải của bảng điều khiển1920x1080
- Tỷ lệ khung hình16:9
- Loại bảng điều khiểnIPS
- Loại đèn nềnWLED
- Max Tốc độ làm mới120Hz (OC, Native 100Hz)
- Thời gian phản hồi GtG4 ms
- Thời gian phản hồi MPRT1 ms
- Tỷ lệ tương phản tĩnh1000:1
- Tỷ lệ tương phản động20M:1
- Góc nhìn (CR10)178/178
- Màu sắc màn hình hiển thị16.7 Million
- Brightness in nits250 cd/m²
- Color GamutNTSC 92% (CIE1976) / sRGB 108% (CIE1931)
- Tên độ phân giảiFHD
- Nghiêng-5° ~ 20°
- EAN4038986143424
- Thời hạn bảo hành3 years
- Operation SystemWindows 10/11, Mac OS
- Nguồn cấp điệnExternal
- Nguồn điện12VDC, 2.0A
- Công suất tiêu thụ khi bật (thông thường) tính bằng watt15.0
- Công suất tiêu thụ ở chế độ chờ tính bằng watt0.3
- Công suất tiêu thụ khi tắt tính bằng watt0.3
- Lớp năng lượngE
- Kích thước sản phẩm bao gồm cả đế (RxCxS) mm492.3 x382.3 x 185.2
- Kích thước sản phẩm không bao gồm đế (RxCxS) mm492.3 x 285.7 x 35.2
- Kích thước đóng gói (RxCxS) mm565 x 385 x 115
- Tổng trọng lượng bao gồm cả bao bì (tính bằng kg)3.3
- Trọng lượng tịnh không bao gồm bao bì (tính bằng kg)2.2
- Sản phẩm không kèm chân đế (kg)1.86
- CE
- WEEE
- Tuân thủ quy định REACH
- Tuân thủ chỉ thị RoHS
- Công nghệ đồng bộ (VRR)Adaptive Sync
- Tần số tín hiệu số dọcD-SUB: 48 - 75Hz/ HDMI:48 - 120Hz
- Tần số tín hiệu số ngangD-SUB: 30k - 85kHz/ HDMI: 30k - 140kHz
- Không gian màu (sRGB) CIE 1931 %111.2
- Không gian màu (DCI-P3) CIE 1976 %84.8
- Không gian màu (Adobe RGB) CIE 1976 %86.4
- Flicker-FreeFlicker Free
- Cáp HDMI1.5
- Cáp điện
Trình điều khiển & hướng dẫn sử dụng
| Hướng dẫn sử dụng | Ngày đăng | Kích thước | Ngôn ngữ | Tải xuống |
|---|---|---|---|---|
| Hướng dẫn sử dụng | 2 tháng 9, 2025 | Tải xuống pdf |
| Phần mềm | Ngày đăng | Kích thước | Ngôn ngữ | Tải xuống |
|---|---|---|---|---|
| iMenu | 23 tháng 3, 2026 | Tải xuống zip |
| Trình điều khiển | Ngày đăng | Kích thước | Ngôn ngữ | Tải xuống |
|---|---|---|---|---|
| Drivers | 19 tháng 3, 2026 | Tải xuống zip |
| Khác | Ngày đăng | Kích thước | Ngôn ngữ | Tải xuống |
|---|---|---|---|---|
| ReachDocument | 26 tháng 3, 2026 | Tải xuống pdf |









