Portable Monitor
16T20
15.6" Portable Monitor
Expand your productivity
AOC 16T20 là màn hình di động 15.6 inch với độ phân giải Full HD sắc nét, tấm nền IPS cho góc nhìn rộng và kết nối tiện lợi qua cổng USB-C. Màn hình hỗ trợ hiển thị chuẩn Full HD 1920 x 1080, mang đến hình ảnh rõ nét. Nhờ công nghệ IPS, bạn có thể quan sát nội dung ở mọi góc độ lên đến 178 độ mà vẫn giữ được màu sắc và chất lượng hình ảnh ổn định.
Tương thích với giá treo tường VESA
Năng suất khi di chuyển
Giải pháp di động, thanh lịch
Tự động xoay
Kết nối usb-c với laptop hoặc smartphone
USB-C
Giải pháp cho gặp gỡ công việc
Làm việc ở mọi nơi
Sử dụng tại nhà – Nhiều thiết lập
Di chuyển và tính toán
Tấm nền IPS
Thông số kỹ thuật
- Loại viền (mặt trước)SNB
- FX nhẹ (RGB)
- Chân đế có thể tháo rời
- Loa
- Công suất loa1 W x 2
- Micrô tích hợp sẵn
- Màu viền (mặt trước)Black
- Lớp hoàn thiện viền (mặt trước)Texture
- Màu tủ (mặt sau)Black
- Lớp hoàn thiện tủ (mặt sau)Metal
- Giá treo tường Vesa75x75
- Kết nối USB-CUSB-C x 2
- Đầu ra âm thanhHeadphone out (3.5mm)
- Kích thước màn hình (inch)15.6
- Kích thước màn hình (cm)39.6
- Phẳng/CongFlat
- Diện tích xem màn hình hiển thị (CxR) tính bằng mm344.16 (H) × 193.59 (V)
- Độ cứng của màn hình hiển thị3H
- Mật độ điểm ảnh (mm)0.1793
- Độ phân giải của bảng điều khiển1920x1080
- Tỷ lệ khung hình16:9
- Loại bảng điều khiểnIPS
- Loại đèn nềnWLED
- Max Tốc độ làm mới60 Hz
- Thời gian phản hồi GtG4 ms
- Tỷ lệ tương phản tĩnh1200:1
- Tỷ lệ tương phản động50M:1
- Góc nhìn (CR10)178/178
- Màu sắc màn hình hiển thị262 K
- Brightness in nits250 cd/m²
- Tên độ phân giảiFHD
- Nghiêng0°~120°~135°
- TrụcYes
- UPC (Bắc Mỹ)685417731084
- Thời hạn bảo hành3 years
- Ngôn ngữ OSDEnglish, French, German, Czech, Russian, Kroatian, Chinese (traditional), Chinese (simplified), Spanish, Portuguese, Italian, Dutch, Swedish, Finnish, Polish, Japanese, Ukranian, Turkish, Korean
- Nguồn cấp điệnInternal
- Nguồn điện5VDC, 3.0A
- Power consumption on (maximum) in watts15.0
- Công suất tiêu thụ khi bật (phương pháp kiểm định nhãn năng lượng Energystar) tính bằng watt16.0
- Công suất tiêu thụ khi bật (thông thường) tính bằng watt10.0
- Công suất tiêu thụ ở chế độ chờ tính bằng watt0.5
- Công suất tiêu thụ khi tắt tính bằng watt0.3
- Lớp năng lượngE
- Kích thước sản phẩm bao gồm cả đế (RxCxS) mm355(W) x 225(H) x 15(D)
- Kích thước sản phẩm không bao gồm đế (RxCxS) mm354.2(W) x 222.4(H) x 9.6(D)
- Kích thước đóng gói (RxCxS) mm453(W) x 295(H) x 86(D)
- Tổng trọng lượng bao gồm cả bao bì (tính bằng kg)1.7
- Trọng lượng tịnh không bao gồm bao bì (tính bằng kg)1.099
- Sản phẩm không kèm chân đế (kg)0.7
- CB
- CE
- TUV-Bauart-Mark
- ISO 9241-307
- TUV Ergo
- EAC
- FCC
- Microsoft WHQL
- WEEE
- Tuân thủ quy định REACH
- Tuân thủ chỉ thị RoHS
- Không chứa thủy ngân
- Vật liệu đóng gói có thể tái chế100 % recycable
- Tần số tín hiệu số48Hz ~ 75Hz Vertical scan
- Flicker-FreeFlicker Free
- Bộ đổi nguồn
- Mini HDMI1_4
- KhácCarrying case
Trình điều khiển & hướng dẫn sử dụng
| Phần mềm | Ngày đăng | Kích thước | Ngôn ngữ | Tải xuống |
|---|---|---|---|---|
| iMenu | 23 tháng 3, 2026 | Tải xuống zip |
| Khác | Ngày đăng | Kích thước | Ngôn ngữ | Tải xuống |
|---|---|---|---|---|
| OtherDocumentationFile | 30 tháng 3, 2026 | Tải xuống pdf | ||
| WEEDeclaration | 26 tháng 3, 2026 | Tải xuống pdf | ||
| ReachDocument | 26 tháng 3, 2026 | Tải xuống pdf |











