Monitor
Q27G4ZDP/WS
Màn hình chơi game Tandem WOLED QHD 27-inch chống chói với tần số quét 280Hz, thời gian phản hồi 0,03ms và hỗ trợ tương thích G-SYNC mang đến trải nghiệm chơi game siêu tốc, chân thực đầy cuốn hút.
Dành cho những chiến binh thực thụ
Được thiết kế cho các tựa game tốc độ cao, màn hình Tandem WOLED QHD 27 inch Q27G4ZDP/WS kết hợp tần số quét 280 Hz, thời gian phản hồi 0.03 ms và độ tương phản DisplayHDR True Black 500. Lớp phủ chống chói giảm phản xạ giúp cải thiện tầm nhìn, đồng thời sự hỗ trợ của NVIDIA G-SYNC và dải màu DCI-P3 99.5% mang lại trải nghiệm chơi game mượt mà và phong phú hơn.

Độ phân giải QHD

Trở thành thứ vũ khí tối thượng của đội với 280Hz và 0,03ms.

G-Sync Compatible

HDR500 TrueBlack

Chống nháy hình

Đa nhiệm đơn giản và dễ dàng

THIẾT KẾ CÔNG THÁI HỌC
Thông số kỹ thuật
- Loại viền (mặt trước)4-sided frameless
- Khóa Kensington
- I/O define: Connectors on rear cabinetVertical insert
- Quick release function
- Stand screw specThumb screw
- VESA Mount screw SpecM4 x 10
- Màu viền (mặt trước)Black
- Lớp hoàn thiện viền (mặt trước)Texture
- Màu tủ (mặt sau)White
- Lớp hoàn thiện tủ (mặt sau)Texture
- Giá treo tường Vesa100x100
- HDCP kỹ thuật số (phiên bản HDMI)HDCP 2.2
- DP HDCP versionHDCP 2.2
- HDMIHDMI 2.1 x 1
- Cổng màn hình hiển thịDisplayPort 1.4 x 1
- Đầu ra âm thanh1x Audio out
- Kích thước màn hình (inch)26.5
- Phẳng/CongFlat
- Diện tích xem màn hình hiển thị (CxR) tính bằng mm586.75 (H) × 330.05 (W)
- Xử lý bảng điều khiểnAntiglare (AG)
- Mật độ điểm ảnh (mm)0.2292
- Điểm ảnh trên mỗi inch110.82
- Độ phân giải của bảng điều khiển2560x1440
- Tỷ lệ khung hình16:9
- Loại bảng điều khiểnWOLED (4th Generation)
- Loại đèn nềnWOLED
- Max Tốc độ làm mới280 Hz
- Thời gian phản hồi GtG0.03 ms
- Thời gian phản hồi GtG tối thiểu0.03 ms
- Tỷ lệ tương phản tĩnh1.5M:1
- Góc nhìn (CR10)178/178
- Màu sắc màn hình hiển thị1.07 Billion, 10bit(R)
- Brightness in nitsSDR :335cd/m²(Typ.)(Full White) / HDR ON: 600 cd/m²(Typ.)(APL 10%) / 1500 cd/m²(Typ.)(APL 1.5%)
- Color GamutsRGB 100% (CIE1931) / DCI-P3 99.5% (CIE1976)
- Panel Haze Value35%
- Tên độ phân giảiQHD
- Nghiêng-5° ~ 23°
- Điều chỉnh chiều cao (mm)130mm
- Khớp xoay-30° ~30°
- Trục-90°~ 90°
- EAN6973985233579
- OSD typeAOC Gaming
- Plug & Play CompatibilityYes, DDC/CI
- Operation SystemWindows 8.1/10/11, MacOS
- Nguồn cấp điệnInternal
- Nguồn điện100 - 240V~1.5A, 50 / 60Hz
- Công suất tiêu thụ khi bật (thông thường) tính bằng watt48.0
- Công suất tiêu thụ ở chế độ chờ tính bằng watt0.5
- Công suất tiêu thụ khi tắt tính bằng watt0.3
- Power LED indicator (Operation)White
- Power LED indicator (Standby)Orange
- Kích thước sản phẩm bao gồm cả đế (RxCxS) mm605.2 × 407.7~537.7 × 207.7
- Kích thước sản phẩm không bao gồm đế (RxCxS) mm605.2 × 351.0 × 58.4
- Kích thước đóng gói (RxCxS) mm730 × 455 × 139
- Tổng trọng lượng bao gồm cả bao bì (tính bằng kg)8.67
- Trọng lượng tịnh không bao gồm bao bì (tính bằng kg)6.18
- Sản phẩm không kèm chân đế (kg)4.3
- CE
- FCC
- TUV Rheinland Certificated Flicker Free
- VESA ClearMRClearMR 15000
- CEC
- Carton materialPaper
- Carton material printWater Print (Brown Carton)
- Công nghệ đồng bộ (VRR)G-SYNC Compatible + Adaptive Sync
- NVIDIA G-SYNC™NVIDIA G-SYNC Compatible
- HDR (Dải tương phản động rộng)VESA Certified DisplayHDR™ True Black 500
- Flicker-FreeFlicker Free
- Phát đồng thời nhiều nội dung (PbP, PiP)PiP+PbP
Nơi mua

Từ12150000.00VND













