Q27G4SL/WS
Màn hình gaming duy nhất trên thế giới đạt chứng nhận TÜV Rheinland Circular Polarization, kết hợp tấm nền Fast IPS 27 inch với công nghệ phân cực tròn giúp giảm chói và mỏi mắt. Người dùng sẽ được trải nghiệm hình ảnh QHD tuyệt đẹp cùng chuẩn VESA DisplayHDR™400, và hiệu năng siêu nhạy nhờ thời gian phản hồi 0.3ms MPRT, độ trễ đầu vào thấp, cùng các công nghệ G-sync compatible/Adaptive Sync và MBR Sync. Màn hình mang lại lợi thế cạnh tranh vượt trội với bộ tính năng gaming đầy đủ, gồm Sniper Scope, Dial Point, Game Color, Gaming Mode, và Shadow Control. Ngoài ra, Q27G4SL/WS còn hỗ trợ chức năng PBP/PIP, tích hợp công nghệ Flicker-Free và lọc ánh sáng xanh Anti-Blue Light, cùng chân đế điều chỉnh độ cao mang lại sự thoải mái tối đa khi sử dụng.

Độ phân giải QHD

Mở khóa tiềm năng trò chơi và trở thành vũ khí đáng gờm cho đội của bạn với 320Hz và 0.3 mili giây
Công nghệ G-SYNC Ultimate

VESA Certified DisplayHDR 400

Giảm độ trễ đầu vào

Chức năng tạo tâm ngắm bắn

Độ Tương Phản và Sắc Nét Tuyệt Vời

Chống nháy hình
Thông số kỹ thuật
- Loa
- Màu tủ (mặt sau)Silver, White
- Giá treo tường Vesa100x100
- HDCP kỹ thuật số (phiên bản HDMI)HDCP 2.2
- Bộ chia USB
- DP HDCP versionHDCP 2.2
- HDMIHDMI 2.1 x 2
- Cổng màn hình hiển thịDisplayPort 1.4 x 1
- Tốc độ của bộ chia USBNo
- Đầu ra âm thanhHeadphone out (3.5mm)
- Kích thước màn hình (inch)27.0
- Diện tích xem màn hình hiển thị (CxR) tính bằng mm596.736 (H) × 335.664 (V)
- Mật độ điểm ảnh (mm)0.2331
- Độ phân giải của bảng điều khiển2560x1440
- Tỷ lệ khung hình16:9
- Loại bảng điều khiểnFast IPS
- Max Tốc độ làm mới320 Hz
- Thời gian phản hồi GtG1 ms
- Thời gian phản hồi MPRT0.3 ms
- Tỷ lệ tương phản tĩnh1000:1
- Tỷ lệ tương phản độngMEGA DCR
- Góc nhìn (CR10)178/178
- Màu sắc màn hình hiển thị1.07 Billion
- Brightness in nits350 cd/m² (SDR) / 450 cd/m² (HDR)
- Color GamutNTSC 106% (CIE1976) / sRGB 125% (CIE1931) / DCI-P3 96% (CIE1976)
- Nghiêng-5° ~ 23°
- Điều chỉnh chiều cao (mm)130mm
- Khớp xoay-30° ~ 30°
- Trục-90° ~ 90°
- Nguồn cấp điệnInternal
- Nguồn điện100 - 240V~1.5A, 50 / 60Hz
- Công suất tiêu thụ khi bật (thông thường) tính bằng watt25.0
- Kích thước sản phẩm bao gồm cả đế (RxCxS) mm613.9 x 386.6~516.6 x 240.0
- Kích thước sản phẩm không bao gồm đế (RxCxS) mm613.9 x 366.3 x 51.3
- Kích thước đóng gói (RxCxS) mm820 x 481 x 162
- Tổng trọng lượng bao gồm cả bao bì (tính bằng kg)7.7
- Trọng lượng tịnh không bao gồm bao bì (tính bằng kg)4.82
- Sản phẩm không kèm chân đế (kg)3.36
- CB
- CE
- Chứng nhận TUV Low Blue light
- FCC
- Color AccuracyE<2
Nơi mua

Từ6490000.00VND

Từ7490000.00VND

Từ5990000.00VND

Từ6499000.00VND

Từ6499000.00VND
Trình điều khiển & hướng dẫn sử dụng
| Hướng dẫn sử dụng | Ngày đăng | Kích thước | Ngôn ngữ | Tải xuống |
|---|---|---|---|---|
| Hướng dẫn sử dụng | 3 tháng 2, 2026 | Tải xuống pdf |
| Trình điều khiển | Ngày đăng | Kích thước | Ngôn ngữ | Tải xuống |
|---|---|---|---|---|
| Drivers | 19 tháng 3, 2026 | Tải xuống zip |












