Monitor
Q27G40E
27" QHD Gaming Monitor
Experience buttery-smooth 180Hz gameplay on a 27" Fast IPS panel, where QHD clarity meets G-Sync compatibility and ultra-low 1ms GtG response time to eliminate tearing and ghosting. HDR10 and Shadow Control work in tandem, revealing critical details in shadows while preserving highlight clarity. Gain the tactical edge with Sniper Scope for precision targeting and MBR Sync for reduced motion blur during fast action. Flicker-Free tech and Low Blue Mode ensure comfortable marathon sessions, while the G-Menu puts essential customizable settings like Game Color profiles instantly at your command.

Độ phân giải QHD

Tần số quét 180Hz

0,5ms MPRT - Thời gian phản hồi

G-Sync Compatible

Trải nghiệm trò chơi tốt nhất với HDR10

Giảm độ trễ đầu vào

Tối Ưu Các Tùy Chỉnh Game

Trải Nghiệm Ấn Tượng và Sống Động

Chống nháy hình

Kết nối với các thiết bị ngoại vi khác
Thông số kỹ thuật
- Loa
- Màu tủ (mặt sau)Black
- Giá treo tường Vesa100x100
- HDCP kỹ thuật số (phiên bản HDMI)HDCP 2.2
- Bộ chia USB
- DP HDCP versionHDCP 2.2
- HDMIHDMI 2.0 x 1
- Cổng màn hình hiển thịDisplayPort 1.4 x 1
- Đầu ra âm thanhHeadphone out (3.5mm)
- Kích thước màn hình (inch)27.0
- Diện tích xem màn hình hiển thị (CxR) tính bằng mm596.736 (H) × 335.664 (V)
- Mật độ điểm ảnh (mm)0.2331
- Loại bảng điều khiểnFast IPS
- Max Tốc độ làm mới180 Hz
- Thời gian phản hồi GtG1 ms
- Thời gian phản hồi MPRT0.5 ms
- Tỷ lệ tương phản tĩnh1000:1
- Tỷ lệ tương phản động80M:1
- Góc nhìn (CR10)178/178
- Màu sắc màn hình hiển thị16.7 Million
- Brightness in nits300 cd/m²
- Color GamutsRGB 127% (CIE1931) / DCI-P3 102% (CIE1976)
- Nghiêng-5° ~ 23°
- Nguồn cấp điệnExternal
- Công suất tiêu thụ khi bật (thông thường) tính bằng watt21.0
- Kích thước sản phẩm bao gồm cả đế (RxCxS) mm449.7 (H) × 613.9 (W) × 197.6 (D)
- Kích thước sản phẩm không bao gồm đế (RxCxS) mm366.3 (H) × 613.9 (W) × 51.1 (D)
- Kích thước đóng gói (RxCxS) mm454 (H) × 690 (W) × 126 (D)
- Tổng trọng lượng bao gồm cả bao bì (tính bằng kg)5.82
- Trọng lượng tịnh không bao gồm bao bì (tính bằng kg)3.53
- Sản phẩm không kèm chân đế (kg)3.14
- CB
- CE
- Tuân thủ chỉ thị RoHS
- Color AccuracyE<2
Trình điều khiển & hướng dẫn sử dụng
| Khác | Ngày đăng | Kích thước | Ngôn ngữ | Tải xuống |
|---|---|---|---|---|
| OtherDocumentationFile | 30 tháng 6, 2026 | Tải xuống pdf | ||
| WEEDeclaration | 29 tháng 6, 2026 | Tải xuống pdf | ||
| RohsDocument | 9 tháng 7, 2026 | Tải xuống pdf | ||
| EAC | 29 tháng 6, 2026 | Tải xuống pdf | ||
| ReachDocument | 6 tháng 8, 2026 | Tải xuống pdf |









