Monitor
Q24G4E
23.8" QHD Gaming Monitor
Màn hình gaming AOC Q24G4E này được trang bị tấm nền IPS phản hồi nhanh, độ phân giải QHD (2560 × 1440 pixel), tích hợp công nghệ Adaptive-Sync và MBR Sync, đảm bảo cho bạn trải nghiệm chơi game tuyệt vời với thời gian phản hồi 0,5ms và tần số quét 180Hz. Tính năng HDR10 giúp nâng tầm chất lượng hình ảnh, đưa hiệu suất chơi game của bạn lên một cấp độ mới! Thưởng thức những pha chơi game siêu mượt mà với màn hình AOC này để luôn sẵn sàng giành chiến thắng!

Độ phân giải QHD

Tần số quét 180Hz

0,5ms MPRT - Thời gian phản hồi

Đồng bộ hóa thích ứng

Trải nghiệm trò chơi tốt nhất với HDR10

Giảm độ trễ đầu vào

Chức năng tạo tâm ngắm bắn

Tối Ưu Các Tùy Chỉnh Game

Chống nháy hình

Kết nối với các thiết bị ngoại vi khác
Thông số kỹ thuật
- Loa
- Màu tủ (mặt sau)Black, Red
- Giá treo tường Vesa100x100
- HDCP kỹ thuật số (phiên bản HDMI)HDCP 2.2
- DP HDCP versionHDCP 2.2
- HDMIHDMI 2.0 x 2
- Cổng màn hình hiển thịDisplayPort 1.4 x 1
- Tốc độ của bộ chia USBNo
- Đầu ra âm thanhHeadphone out (3.5mm)
- Kích thước màn hình (inch)23.8
- Diện tích xem màn hình hiển thị (CxR) tính bằng mm526.848 (H) × 296.352 (V)
- Mật độ điểm ảnh (mm)0.2058
- Độ phân giải của bảng điều khiển2560x1440
- Tỷ lệ khung hình16:9
- Loại bảng điều khiểnIPS
- Max Tốc độ làm mới180 Hz
- Thời gian phản hồi GtG1 ms
- Thời gian phản hồi MPRT0.5 ms
- Tỷ lệ tương phản tĩnh1000:1
- Tỷ lệ tương phản độngMEGA DCR
- Góc nhìn (CR10)178/178
- Màu sắc màn hình hiển thị1.07 Billion
- Brightness in nits350 cd/m²
- Color GamutsRGB 122% (CIE1931) / DCI-P3 96% (CIE1976)
- Nghiêng-5° ~ 23°
- Nguồn cấp điệnInternal
- Nguồn điện100 - 240V 50/60Hz
- Công suất tiêu thụ khi bật (thông thường) tính bằng watt21.0
- Kích thước sản phẩm bao gồm cả đế (RxCxS) mm540 x 434.5 x 177.4
- Kích thước sản phẩm không bao gồm đế (RxCxS) mm540.0 x 325.0 x 50.6
- Kích thước đóng gói (RxCxS) mm610 x 395 x 126
- Tổng trọng lượng bao gồm cả bao bì (tính bằng kg)5.58
- Trọng lượng tịnh không bao gồm bao bì (tính bằng kg)3.43
- Sản phẩm không kèm chân đế (kg)2.65
- CB
- CE
- FCC
- Tuân thủ chỉ thị RoHS
- Color AccuracyE<2
Trình điều khiển & hướng dẫn sử dụng
| Khác | Ngày đăng | Kích thước | Ngôn ngữ | Tải xuống |
|---|---|---|---|---|
| ReachDocument | 6 tháng 8, 2026 | Tải xuống pdf |









