PD27S
Nâng cao hiệu suất chơi game của bạn và tối đa hóa mọi chiến thắng với màn hình chơi game PD27S. Màn hình 27 inch này được thiết kế để mang lại trải nghiệm chơi game chân thực với các tính năng ấn tượng. Độ phân giải QHD 2560 x 1440 pixel mang lại hình ảnh sắc nét cho phép bạn xem mọi chi tiết trong trò chơi của mình một cách chính xác. Kết hợp với công nghệ Adaptive Sync, đảm bảo chơi game mượt mà, giảm thiểu hiện tượng xé hình, ngay cả trong các pha hành động nhịp độ nhanh. Với tần số quét cao 170Hz và thời gian đáp ứng 1ms, PD27S đảm bảo hiệu suất cực nhanh và nhạy. Trải nghiệm hình ảnh tuyệt đẹp với DisplayHDR 400, mang lại màu sắc sống động như thật và độ tương phản cao. Góc nhìn rộng IPS đảm bảo bạn có thể thưởng thức hình ảnh từ bất kỳ vị trí nào mà không bị biến dạng màu sắc. PD27S còn bổ sung thêm tính năng Light Fight FX cho phép tùy chỉnh hiệu ứng ánh sáng RGB xung quanh màn hình nâng cao cảm giác đắm chìm trong mọi tựa game.

Tần số quét 170Hz

VESA Certified DisplayHDR 400

Tính năng Light FX

Kết nối dễ dàng và linh hoạt
Thông số kỹ thuật
- Công suất loa5 W x 2
- Màu tủ (mặt sau)Grey, Black
- Giá treo tường Vesa100x100
- Microphone in
- DVI HDCP versionHDCP 2.2
- Microphone out
- HDMIHDMI 2.0 x 2
- Cổng màn hình hiển thịDisplayPort 1.4 x 2
- Tốc độ của bộ chia USBUSB 3.2 (Gen 1)
- Cổng kết nối màn hình và USB4
- Đầu ra âm thanhHeadphone out (3.5mm), 1x Audio out combine with microphone
- Kích thước màn hình (inch)27.0
- Diện tích xem màn hình hiển thị (CxR) tính bằng mm596.736 (H) × 335.664 (V)
- Mật độ điểm ảnh (mm)0.2331
- Loại bảng điều khiểnIPS
- Thời gian phản hồi GtG1 ms
- Tỷ lệ tương phản tĩnh1000:1
- Tỷ lệ tương phản động80M:1
- Góc nhìn (CR10)178/178
- Màu sắc màn hình hiển thị1.073B (10 bits)
- Brightness in nits350 cd/m²
- Color GamutNTSC 106% (CIE1976) / sRGB 104% (CIE1931) / DCI-P3 97% (CIE1976)
- Nghiêng-5° ~ 21°
- Điều chỉnh chiều cao (mm)150mm
- Khớp xoay-20° ~ 20°
- Trục-90° ~ 90°
- Nguồn cấp điệnExternal
- Nguồn điện20VDC, 6.0A
- Công suất tiêu thụ khi bật (thông thường) tính bằng watt36.0
- Kích thước sản phẩm bao gồm cả đế (RxCxS) mm613.98 (W) × 405.45 ~ 555.45 (H) × 281.81 (D)
- Kích thước sản phẩm không bao gồm đế (RxCxS) mm613.98 (W) × 369.25 (H) × 63 (D)
- Trọng lượng tịnh không bao gồm bao bì (tính bằng kg)7.65
- Sản phẩm không kèm chân đế (kg)5.03
- CB
- CE
- FCC
- Color AccuracyE<2
Trình điều khiển & hướng dẫn sử dụng
| Hướng dẫn sử dụng | Ngày đăng | Kích thước | Ngôn ngữ | Tải xuống |
|---|---|---|---|---|
| Hướng dẫn sử dụng | 18 tháng 9, 2025 | Tải xuống pdf |
| Phần mềm | Ngày đăng | Kích thước | Ngôn ngữ | Tải xuống |
|---|---|---|---|---|
| Gmenu | 31 tháng 7, 2026 | Tải xuống exe |
| Trình điều khiển | Ngày đăng | Kích thước | Ngôn ngữ | Tải xuống |
|---|---|---|---|---|
| Drivers | 18 tháng 9, 2025 | Tải xuống zip |
| Khác | Ngày đăng | Kích thước | Ngôn ngữ | Tải xuống |
|---|---|---|---|---|
| ReachDocument | 6 tháng 8, 2026 | Tải xuống pdf |









