monitor
CS24A/P
Thông số kỹ thuật
- Loại viền (mặt trước)3-sided frameless
- FX nhẹ (RGB)
- Loa
- Công suất loa5 W x 2
- Khóa Kensington
- I/O define: Connectors on rear cabinetVertical insert
- Quick release function
- Stand screw specThumb screw
- VESA Mount screw SpecM4 x 10
- Màu viền (mặt trước)Black
- Lớp hoàn thiện viền (mặt trước)Texture
- Màu tủ (mặt sau)Black
- Lớp hoàn thiện tủ (mặt sau)Texture
- Giá treo tường Vesa100x100
- HDCP kỹ thuật số (phiên bản HDMI)HDCP 2.3
- mini USB (for external keypad)1x
- HDMIHDMI 2.1 x 2
- Cổng màn hình hiển thịDisplayPort 1.4 x 1
- Tốc độ của bộ chia USBUSB 3.2 (Gen 1) (3 USB downstream ports) 5Gbit
- Cổng kết nối màn hình và USB3
- Đầu ra âm thanh1x Audio out
- USB Type upstream1 x USB3.2 type B Gen 1, 5 Gbit/s
- Kích thước màn hình (inch)24.1
- Kích thước màn hình (cm)61.2
- Phẳng/CongFlat
- Bán kính đường congFlat
- Xử lý bảng điều khiểnAntiglare (AG)
- Mật độ điểm ảnh (mm)279.0
- Điểm ảnh trên mỗi inch91.0
- Độ phân giải của bảng điều khiển1920x1080
- Tỷ lệ khung hình16:9
- Loại bảng điều khiểnTN
- Loại đèn nềnWLED
- Max Tốc độ làm mới600 Hz
- Thời gian phản hồi GtG2.5 ms
- Thời gian phản hồi MPRT0.3 ms
- Tỷ lệ tương phản tĩnh1000:1
- Góc nhìn (CR10)170/170
- Màu sắc màn hình hiển thị16.7M (8bits)
- Brightness in nits500 cd/m²
- Color GamutsRGB99%@CIE1931
- OD Response (typical)0.5 ms GtG
- Panel Haze Value25%
- Support 1:1 function
- Vùng mờ cục bộLocal Dimming 20 zone
- Nghiêng-5°~23°
- Điều chỉnh chiều cao (mm)130mm
- Khớp xoay28° ±2° ~28° ±2°
- Trục90° ±2° ~ 90° ±2°
- Auto Pivot (G sensor)No
- MTBF30.000 hours (with backlight)
- Accessory box
- OSD typeAGON
- Operation SystemWindows 8.1/10/11, MacOS
- Nguồn cấp điệnInternal
- Công suất tiêu thụ ở chế độ chờ tính bằng watt0.5
- Công suất tiêu thụ khi tắt tính bằng watt0.3
- Power LED indicator (Operation)White
- Power LED indicator (Standby)Orange
- Power Switch
- Smart Power
- Nhựa được tái chế sau tiêu dùngNo (B2C)
- Carton materialPaper
- Carton material printColor Print
- Công nghệ đồng bộ (VRR)Free-sync / G-sync Compatible
- HDR (Dải tương phản động rộng)VESA Certified DisplayHDR™ 400
- Flicker-FreeFlicker Free
- Phát đồng thời nhiều nội dung (PbP, PiP)PiP+PbP
- Color and brightness uniformity report in box
- KhácMouse keypad / Game Pad
Trình điều khiển & hướng dẫn sử dụng
| Phần mềm | Ngày đăng | Kích thước | Ngôn ngữ | Tải xuống |
|---|---|---|---|---|
| Gmenu | 29 tháng 1, 2026 | Tải xuống exe |
| Utility | Ngày đăng | Kích thước | Ngôn ngữ | Tải xuống |
|---|---|---|---|---|
| UserManual | 2 tháng 2, 2026 | Tải xuống zip |
| Khác | Ngày đăng | Kích thước | Ngôn ngữ | Tải xuống |
|---|---|---|---|---|
| ReachDocument | 3 tháng 2, 2026 | Tải xuống pdf |









