AG276QZD2/74
AGON PRO AG276QZD2 là màn hình chơi game QHD QD-OLED 26.5 inch được trang bị hàng loạt công nghệ tiên tiến, mang đến trải nghiệm chơi game đỉnh cao. Công nghệ QD-OLED kết hợp với công nghệ DisplayHDR True Black 400 và Adaptive Sync tạo nên hình ảnh rực rỡ, sắc nét với độ tương phản tuyệt vời. Với tần số quét nhanh như ánh sáng 240Hz và thời gian phản hồi 0.03ms cùng độ trễ đầu vào thấp đảm bảo hình ảnh luôn mượt mà, không bị giật lag. Thiết kế hiện đại với chân đế tối ưu hóa cho Esports giúp bạn tùy chỉnh tư thế chơi game thoải mái nhất. Tích hợp khoá gài cáp thông minh và đèn nền RGB LightFX tùy chỉnh giúp không gian chơi game của bạn trở nên chuyên nghiệp và cá tính hơn.

Chống nháy hình

Kết nối dễ dàng và linh hoạt
Thông số kỹ thuật
- Công suất loa5 W x 2
- Màu tủ (mặt sau)Grey, Black
- Giá treo tường Vesa100x100
- HDCP kỹ thuật số (phiên bản HDMI)HDCP 2.2
- DP HDCP versionHDCP 2.2
- HDMIHDMI 2.0 x 2
- Cổng màn hình hiển thịDisplayPort 1.4 x 2
- Tốc độ của bộ chia USBUSB 3.2 (Gen 1)
- Cổng kết nối màn hình và USB2
- Đầu ra âm thanhHeadphone out (3.5mm)
- Kích thước màn hình (inch)26.5
- Diện tích xem màn hình hiển thị (CxR) tính bằng mm590.42 (H) × 333.72 (V)
- Mật độ điểm ảnh (mm)0.2292
- Loại bảng điều khiểnQD - OLED
- Thời gian phản hồi GtG0.03 ms
- Tỷ lệ tương phản tĩnh1.5M:1
- Góc nhìn (CR10)178/178
- Màu sắc màn hình hiển thị1.07 Billion
- Brightness in nitsSDR: 250nits (APL 100%) nits, HDR: 450 (APL 10%) nits, HDR E/P: 1000 (APL 3%) nits
- Color GamutsRGB 100% (CIE1931) / DCI-P3 98.5% (CIE1976)
- Nghiêng-5° ~ 23°
- Điều chỉnh chiều cao (mm)130mm
- Khớp xoay-30° ~ 30°
- Trục-90° ~ 90°
- Nguồn điện19.5VDC, 6.93A
- Công suất tiêu thụ khi bật (thông thường) tính bằng watt65.0
- Kích thước sản phẩm bao gồm cả đế (RxCxS) mm609.3 (W) × 395.6~526.6 (H) × 240.0 (D)
- Kích thước sản phẩm không bao gồm đế (RxCxS) mm609.3 (W) × 350.6 (H) × 74.4 (D)
- Kích thước đóng gói (RxCxS) mm730 (W) × 480 (H) × 188 (D)
- Tổng trọng lượng bao gồm cả bao bì (tính bằng kg)10.35
- Trọng lượng tịnh không bao gồm bao bì (tính bằng kg)6.7
- Sản phẩm không kèm chân đế (kg)5.2
- CE
- FCC
- Tuân thủ chỉ thị RoHS
- Color AccuracyE<2
Trình điều khiển & hướng dẫn sử dụng
| Hướng dẫn sử dụng | Ngày đăng | Kích thước | Ngôn ngữ | Tải xuống |
|---|---|---|---|---|
| 22 tháng 9, 2025 | Tải xuống pdf |
| Phần mềm | Ngày đăng | Kích thước | Ngôn ngữ | Tải xuống |
|---|---|---|---|---|
| Gmenu | 9 tháng 1, 2026 | Tải xuống exe |
| Trình điều khiển | Ngày đăng | Kích thước | Ngôn ngữ | Tải xuống |
|---|---|---|---|---|
| Drivers | 22 tháng 9, 2025 | Tải xuống zip |
| Khác | Ngày đăng | Kích thước | Ngôn ngữ | Tải xuống |
|---|---|---|---|---|
| ReachDocument | 9 tháng 1, 2026 | Tải xuống pdf |









