AG275QXR
Thể hiện cá tính với màn hình AOC Agon 27 inch AG275QXR với thiết kế chủ đạo là màu trắng và chân đế màu hồng, bên cạnh những tính năng nổi bật hỗ trợ game thủ của series Agon. Sủ dụng tấm nền IPS 10 bits màu (1 tỷ màu) độ phân giải QHD (2560 x 1440), đạt chứng nhận VESA DisplayHDR 400 cùng độ sáng cao 400 nits đem lại trải nghiệm hình ảnh sống động như thật từ mọi vị trí và màu sắc rực rõ với gam màu DCI-P3 97%.Bên cạnh tính những tính năng hỗ trợ game thủ có lợi thế cạnh tranh trong các tựa game với tần số quét 170Hz, thời gian đáp ứng 1ms, công nghệ G-Sync compatible giúp trải nghiệm các trò chơi tốt nhất, giảm giật lag, bóng mờ. Model này còn có tính năng AOC Light FX cho phép người dùng đắm chìm trong trải nghiệm các tựa game hoặc các bộ phim giải trí. Với tùy chọn 14 chế độ mặc định hoặc tùy biến theo người dùng để chỉnh ánh sáng xung quanh khi chơi game hoặc nghe nhạc xem phim.Chân đế thiết kế full công thái học cho phép điều chỉnh màn hình theo từng mục đích sử dụng, đem lại cảm giác thoải mái tốt nhất cho người dùng.

Độ phân giải QHD

Tần số quét 170Hz

1ms Thời gian đáp ứng GTG - Grey-to-Grey

Tấm nền IPS

VESA Certified DisplayHDR 400
Viền màn hình siêu mỏng

Giảm độ trễ đầu vào

Kết nối với các thiết bị ngoại vi khác
Thông số kỹ thuật
- Màu tủ (mặt sau)White, Pink
- Giá treo tường Vesa100x100
- HDCP kỹ thuật số (phiên bản HDMI)HDCP 2.2
- DP HDCP versionHDCP 2.2
- mini USB (for external keypad)1x
- HDMIHDMI 2.0 x 2
- Cổng màn hình hiển thịDisplayPort 1.4 x 2
- Tốc độ của bộ chia USBUSB 3.2 (Gen 1)
- Cổng kết nối màn hình và USB2
- Đầu ra âm thanhHeadphone out (3.5mm)
- Kích thước màn hình (inch)27.0
- Diện tích xem màn hình hiển thị (CxR) tính bằng mm596.736 (H) × 335.664 (V)
- Mật độ điểm ảnh (mm)0.2331
- Loại bảng điều khiểnIPS
- Thời gian phản hồi GtG1 ms
- Tỷ lệ tương phản tĩnh1000:1
- Tỷ lệ tương phản động80M:1
- Góc nhìn (CR10)178/178
- Màu sắc màn hình hiển thị1.07 Billion
- Brightness in nits350 cd/m²
- Color GamutNTSC 106% (CIE1976) / sRGB 104% (CIE1931) / DCI-P3 97% (CIE1976)
- Nghiêng-5° ~ 23°
- Điều chỉnh chiều cao (mm)150mm
- Khớp xoay-20° ~ 20°
- Trục-90° ~90°
- Nguồn điện100 - 240V 50/60Hz
- Công suất tiêu thụ khi bật (thông thường) tính bằng watt36.0
- Kích thước sản phẩm bao gồm cả đế (RxCxS) mm613.4 × 411.1~561.1 × 231.8
- Kích thước sản phẩm không bao gồm đế (RxCxS) mm613.4 × 365.7 × 50.3
- Trọng lượng tịnh không bao gồm bao bì (tính bằng kg)6.45
- Sản phẩm không kèm chân đế (kg)4.41
- CE
- FCC
- BSMI
- KC
- KCC
- e-Standby
- Color AccuracyE<2
Trình điều khiển & hướng dẫn sử dụng
| Hướng dẫn sử dụng | Ngày đăng | Kích thước | Ngôn ngữ | Tải xuống |
|---|---|---|---|---|
| Hướng dẫn sử dụng | 28 tháng 9, 2025 | Tải xuống pdf |
| Phần mềm | Ngày đăng | Kích thước | Ngôn ngữ | Tải xuống |
|---|---|---|---|---|
| Gmenu | 31 tháng 7, 2026 | Tải xuống exe |
| Trình điều khiển | Ngày đăng | Kích thước | Ngôn ngữ | Tải xuống |
|---|---|---|---|---|
| Drivers | 19 tháng 3, 2026 | Tải xuống zip |
| Khác | Ngày đăng | Kích thước | Ngôn ngữ | Tải xuống |
|---|---|---|---|---|
| ReachDocument | 6 tháng 8, 2026 | Tải xuống pdf |












