Monitor
27G4E
27" Fast IPS Gaming Monitor
27G4E là màn hình chơi game 27 inch với các công nghệ nổi bật như Đồng bộ thích ứng, tần số quét 180HZ, thời gian phản hồi 0,5ms, HDR10, SIÊU MÀU, HDMI2.0. Với tốc độ làm mới 180Hz và thời gian phản hồi 0,5 ms, màn hình của bạn sẽ được trang bị để hoạt động ở tiêu chuẩn chơi game chuyên nghiệp. được trang bị để thực hiện ở tiêu chuẩn chơi game chuyên nghiệp. Màn hình này có độ phân giải Full HD 1920 x 1080 nâng cao. Với Full HD cho chi tiết sắc nét kết hợp với độ sáng cao, độ tương phản đáng kinh ngạc và màu sắc trung thực mang đến hình ảnh chân thực như cuộc sống.

Tần số quét 180Hz

0,5ms MPRT - Thời gian phản hồi

G-Sync Compatible

Trải nghiệm trò chơi tốt nhất với HDR10

Chức năng tạo tâm ngắm bắn

Tối Ưu Các Tùy Chỉnh Game

Chống nháy hình

Kết nối với các thiết bị ngoại vi khác
Thông số kỹ thuật
- Loa
- Màu tủ (mặt sau)Black, Red
- Giá treo tường Vesa100x100
- HDCP kỹ thuật số (phiên bản HDMI)HDCP 2.2
- Bộ chia USB
- DP HDCP versionHDCP 2.2
- HDMIHDMI 2.0 x 1
- Cổng màn hình hiển thịDisplayPort 1.4 x 1
- Đầu ra âm thanhHeadphone out (3.5mm)
- Kích thước màn hình (inch)27.0
- Diện tích xem màn hình hiển thị (CxR) tính bằng mm597.88 (H) × 336.31 (V)
- Mật độ điểm ảnh (mm)0.31125
- Độ phân giải của bảng điều khiển1920x1080
- Tỷ lệ khung hình16:9
- Loại bảng điều khiểnIPS
- Max Tốc độ làm mới180 Hz
- Thời gian phản hồi GtG1 ms
- Thời gian phản hồi MPRT0.5 ms
- Tỷ lệ tương phản tĩnh1000:1
- Tỷ lệ tương phản động80M:1
- Góc nhìn (CR10)178/178
- Màu sắc màn hình hiển thị16.7 Million
- Brightness in nits300 cd/m²
- Color GamutNTSC 111% (CIE1976) / sRGB 128% (CIE1931) / DCI-P3 102% (CIE1976)
- Nghiêng-5° ~ 23°
- Nguồn cấp điệnInternal
- Nguồn điện100 - 240V 50/60Hz
- Công suất tiêu thụ khi bật (thông thường) tính bằng watt31.0
- Kích thước sản phẩm bao gồm cả đế (RxCxS) mm613.9 x 460.4 x 177.4
- Kích thước sản phẩm không bao gồm đế (RxCxS) mm613.9 x 366.3 x 51.2
- Kích thước đóng gói (RxCxS) mm690 x 420 x 141
- Tổng trọng lượng bao gồm cả bao bì (tính bằng kg)6.95
- Trọng lượng tịnh không bao gồm bao bì (tính bằng kg)4.38
- Sản phẩm không kèm chân đế (kg)3.6
- CB
- CE
- FCC
- Tuân thủ chỉ thị RoHS
- Color AccuracyE<2
Trình điều khiển & hướng dẫn sử dụng
| Hướng dẫn sử dụng | Ngày đăng | Kích thước | Ngôn ngữ | Tải xuống |
|---|---|---|---|---|
| Hướng dẫn sử dụng | 12 tháng 11, 2025 | Tải xuống pdf |
| Trình điều khiển | Ngày đăng | Kích thước | Ngôn ngữ | Tải xuống |
|---|---|---|---|---|
| Drivers | 12 tháng 11, 2025 | Tải xuống zip |
| Khác | Ngày đăng | Kích thước | Ngôn ngữ | Tải xuống |
|---|---|---|---|---|
| ReachDocument | 6 tháng 8, 2026 | Tải xuống pdf |











