Monitor
27G4
27" IPS Gaming Monitor
Chỉ dành cho những người dũng cảm thực sự! Màn hình chơi game AOC 27G4 được thiết kế với tấm nền IPS tốc độ nhanh, trang bị công nghệ G-Sync Compatible, đảm bảo cho bạn trải nghiệm chơi game vượt trội với thời gian phản hồi 0.5ms (MPRT) và tần số quét 180 Hz, sRGB 100% và NTSC 84%. Tính năng HDR10 nâng cao chất lượng hình ảnh và nâng hiệu suất chơi game của bạn lên một tầm cao mới. Trang bị cổng kết nối đa dạng HDMI , Displayport và cổng ra âm thanh 3.5mm. Tận hưởng trải nghiệm chơi game siêu mượt với màn hình gaming AOC giúp bạn luôn chiến thắng.

Tần số quét 180Hz

0,5ms MPRT - Thời gian phản hồi

G-Sync Compatible

Trải nghiệm trò chơi tốt nhất với HDR10

Giảm độ trễ đầu vào

Chức năng tạo tâm ngắm bắn

Tối Ưu Các Tùy Chỉnh Game

Chống nháy hình

Kết nối với các thiết bị ngoại vi khác
Thông số kỹ thuật
- Loa
- Màu tủ (mặt sau)Black, Red
- Giá treo tường Vesa100x100
- HDCP kỹ thuật số (phiên bản HDMI)HDCP 2.2
- Bộ chia USB
- DP HDCP versionHDCP 2.2
- HDMIHDMI 2.0 x 1
- Cổng màn hình hiển thịDisplayPort 1.4 x 1
- Đầu ra âm thanhHeadphone out (3.5mm)
- Kích thước màn hình (inch)27.0
- Diện tích xem màn hình hiển thị (CxR) tính bằng mm597.88 (H) × 336.31 (V)
- Mật độ điểm ảnh (mm)0.31125
- Độ phân giải của bảng điều khiển1920x1080
- Tỷ lệ khung hình16:9
- Loại bảng điều khiểnIPS
- Max Tốc độ làm mới180 Hz
- Thời gian phản hồi GtG1 ms
- Thời gian phản hồi MPRT0.5 ms
- Tỷ lệ tương phản tĩnh1000:1
- Tỷ lệ tương phản động80M:1
- Góc nhìn (CR10)178/178
- Màu sắc màn hình hiển thị16.7 Million
- Brightness in nits300 cd/m²
- Color GamutNTSC 111% (CIE1976) / sRGB 128% (CIE1931) / DCI-P3 102% (CIE1976)
- Nghiêng-5° ~ 23°
- Điều chỉnh chiều cao (mm)130mm
- Khớp xoay-30° ~ 30°
- Trục-90° ~ 90°
- Nguồn cấp điệnInternal
- Nguồn điện100 - 240V 50/60Hz
- Công suất tiêu thụ khi bật (thông thường) tính bằng watt31.0
- Kích thước sản phẩm bao gồm cả đế (RxCxS) mm613.9 x 386.6~516.6 x 359.7
- Kích thước sản phẩm không bao gồm đế (RxCxS) mm613.9 x 366.3 x 51.3
- Kích thước đóng gói (RxCxS) mm822 x 481 x 162
- Tổng trọng lượng bao gồm cả bao bì (tính bằng kg)8.26
- Trọng lượng tịnh không bao gồm bao bì (tính bằng kg)4.98
- Sản phẩm không kèm chân đế (kg)3.52
- CB
- CE
- FCC
- BSMI
- RCM
- MEPS
- KC
- KCC
- e-Standby
- Color AccuracyE<2
Trình điều khiển & hướng dẫn sử dụng
| Hướng dẫn sử dụng | Ngày đăng | Kích thước | Ngôn ngữ | Tải xuống |
|---|---|---|---|---|
| Hướng dẫn sử dụng | 26 tháng 3, 2026 | Tải xuống pdf |
| Trình điều khiển | Ngày đăng | Kích thước | Ngôn ngữ | Tải xuống |
|---|---|---|---|---|
| Drivers | 26 tháng 3, 2026 | Tải xuống zip |
| Khác | Ngày đăng | Kích thước | Ngôn ngữ | Tải xuống |
|---|---|---|---|---|
| ReachDocument | 6 tháng 8, 2026 | Tải xuống pdf |
















