monitor
25G4S
24.5" 310Hz IPS Gaming Monitor
Dẫn đầu cuộc chơi với AOC Gaming 25G4S - Màn hình chiến game 24.5 inch được thiết kế để chiến thắng! Tần số quét 310Hz và thời gian phản hồi 0.3ms MPRT nhanh như chớp cho bạn lợi thế phản xạ vượt trội, hạ gục đối thủ trước cả khi chúng kịp nhận ra. Hình ảnh mượt mà không tì vết nhờ công nghệ Adaptive Sync, loại bỏ hoàn toàn hiện tượng xé hình. Đắm chìm trong thế giới game với hình ảnh Full HD (1920 x 1080) tuyệt đẹp, rực rỡ sắc màu nhờ công nghệ Super Color và DisplayHDR 400. Độ sáng 400 nits cùng độ chính xác màu Delta E<2 đảm bảo mọi chi tiết đều hiển thị rõ ràng, sắc nét. 25G4S - Bí quyết để bạn thống trị mọi bảng xếp hạng!
Thông số kỹ thuật
- Loại viền (mặt trước)3-sided frameless
- FX nhẹ (RGB)
- Loa
- Micrô tích hợp sẵn
- Khóa Kensington
- I/O define: Connectors on rear cabinetVertical insert
- Quick release function
- Sound enhancementNo
- Stand screw specM6 x 20
- VESA Mount screw SpecM4 x 10
- Product colorBody : Black / stand : Beluga grey / Circle deco: Red
- Built-in speakers fire directionNA
- WebcamNo
- Màu viền (mặt trước)Black
- Màu tủ (mặt sau)Black
- Giá treo tường Vesa100x100
- HDCP kỹ thuật số (phiên bản HDMI)HDCP 2.3
- Display Link có USB
- Bộ chia USB
- Đầu vào âm thanh
- Microphone in
- Displaylink in
- DisplayPort output0x
- DP HDCP versionHDCP 2.3
- mini USB (for external keypad)No
- MST / Daisy chain (DP out or TBT out)
- Thunderbolt in0x
- Thunderbolt out0x
- PD for USB C/TBTNo
- Microphone out
- D-SUB (VGA)0x
- DVI0x
- RJ45No
- HDMIHDMI 2.0 x 2
- Cổng màn hình hiển thịDisplayPort 1.4 x 1
- Tốc độ của bộ chia USBNo
- Đầu ra âm thanh1x Audio out
- USB Type upstreamNo
- Kích thước màn hình (inch)24.5
- Phẳng/CongFlat
- Bán kính đường congFlat
- Độ cứng của màn hình hiển thị3H
- Xử lý bảng điều khiểnAntiglare (AG)
- Độ phân giải của bảng điều khiển1920x1080
- Tỷ lệ khung hình16:9
- Loại bảng điều khiểnIPS
- Loại đèn nềnWLED
- Max Tốc độ làm mới300 Hz
- Thời gian phản hồi GtG1 ms
- Thời gian phản hồi MPRT0.3 ms
- Tỷ lệ tương phản tĩnh1000:1
- Góc nhìn (CR10)178/178
- Màu sắc màn hình hiển thị1.073B (8bits+FRC)
- Brightness in nits400 cd/m²
- Color Gamuttypical 92% DCI-P3
- OD Response (typical)1 ms GtG
- Panel Haze Value25%
- Panel IISA(2:3:5)
- Support 1:1 function
- Vùng mờ cục bộGlobal Dimming
- Tên độ phân giảiFHD
- Nghiêng-3° ±2° ~ 21° ±2°
- Khớp xoay30° ±2° ~30° ±2°
- Trục90° ±2° ~ 90° ±2°
- Auto Pivot (G sensor)No
- MTBF30.000 hours (with backlight)
- Accessory box
- OSD typeNormal
- Plug & Play CompatibilityYes, DDC/CI
- Operation SystemWindows 8.1/10/11, MacOS
- Nguồn cấp điệnInternal
- Power LED indicator (Operation)White
- Power LED indicator (Standby)Orange
- Power Switch
- Smart Power
- Kích thước sản phẩm bao gồm cả đế (RxCxS) mm560.1 X (381.1~499.0) X 240.0
- Kích thước sản phẩm không bao gồm đế (RxCxS) mm560.1 X 324.8 X 52.1
- Kích thước đóng gói (RxCxS) mm780 X 162 X 481
- Packaging dimensions (WxHxD) mm (CN)780 X 162 X 481
- Tổng trọng lượng bao gồm cả bao bì (tính bằng kg)7.55
- Trọng lượng tịnh không bao gồm bao bì (tính bằng kg)4.22
- Gross weight incl. package (in kg) (CN)7.55
- Sản phẩm không kèm chân đế (kg)2.81
- EPA (latest version)
- Low Halogen
- CEC
- Carton materialPaper
- Carton material printWater Print (Brown Carton)
- Chứng nhận TCONo
- Công nghệ đồng bộ (VRR)G-SYNC Compatible
- HDR (Dải tương phản động rộng)DisplayHDR
- Flicker-FreeFlicker Free
- eyeSafe (TUV) hardware
- KVMNo
- RS232
- Color and brightness uniformity report in box
Trình điều khiển & hướng dẫn sử dụng
| Phần mềm | Ngày đăng | Kích thước | Ngôn ngữ | Tải xuống |
|---|---|---|---|---|
| Gmenu | 9 tháng 1, 2026 | Tải xuống exe |
| Khác | Ngày đăng | Kích thước | Ngôn ngữ | Tải xuống |
|---|---|---|---|---|
| ReachDocument | 9 tháng 1, 2026 | Tải xuống pdf |











