Monitor
25G4K
24.5" 420Hz Gaming Monitor
AOC 25G4K is a gaming monitor designed for e-sports enthusiasts1. It features a 24.5-inch Fast-IPS panel with a resolution of 1920x1080. With a 420Hz refresh rate and 0.3ms response time, it offers super-smooth visuals1. It has DisplayHDR 400 certification, 92% DCI-P3 color gamut and Anti-blue light technology. The monitor also comes with HDMI, DP for easy connection.

Trải nghiệm hiệu suất chơi game vô song và thống trị cuộc đấu với sức mạnh của công nghệ Fast IPS

VESA Certified DisplayHDR 400

Đồng bộ hóa thích ứng

Giảm độ trễ đầu vào

Tối Ưu Các Tùy Chỉnh Game

Trải Nghiệm Ấn Tượng và Sống Động

Chức năng tạo tâm ngắm bắn

Chống nháy hình

Kết nối với các thiết bị ngoại vi khác
Thông số kỹ thuật
- Loa
- Màu tủ (mặt sau)Black, Red
- Giá treo tường Vesa100x100
- HDCP kỹ thuật số (phiên bản HDMI)HDCP 2.2
- Bộ chia USB
- DP HDCP versionHDCP 2.2
- HDMIHDMI 2.0 x 2
- Cổng màn hình hiển thịDisplayPort 1.4 x 1
- Đầu ra âm thanhHeadphone out (3.5mm)
- Kích thước màn hình (inch)24.5
- Diện tích xem màn hình hiển thị (CxR) tính bằng mm543.74 (H) × 302.62 (V)
- Mật độ điểm ảnh (mm)0.2832
- Loại bảng điều khiểnFast IPS
- Max Tốc độ làm mới420 Hz
- Thời gian phản hồi GtG1 ms
- Thời gian phản hồi MPRT0.3 ms
- Tỷ lệ tương phản tĩnh1000:1
- Tỷ lệ tương phản độngMEGA DCR
- Góc nhìn (CR10)178/178
- Màu sắc màn hình hiển thị16.7 Million
- Brightness in nits350 cd/m²
- Color GamutsRGB 110% (CIE1931) / DCI-P3 92% (CIE1976)
- Nghiêng-5° ~ 23°
- Điều chỉnh chiều cao (mm)130mm
- Khớp xoay-30° ~ 30°
- Trục-90°~ 90°
- Nguồn cấp điệnInternal
- Nguồn điện100 - 240V 50/60Hz
- Công suất tiêu thụ khi bật (thông thường) tính bằng watt24.0
- Kích thước sản phẩm bao gồm cả đế (RxCxS) mm381.1~499.0(H) × 560.1 (W) × 240.0 (D)
- Kích thước sản phẩm không bao gồm đế (RxCxS) mm324.8 (H) × 560.1 (W) × 52.1 (D)
- Kích thước đóng gói (RxCxS) mm481 (H) × 780 (W) × 162 (D)
- Tổng trọng lượng bao gồm cả bao bì (tính bằng kg)7.54
- Trọng lượng tịnh không bao gồm bao bì (tính bằng kg)4.22
- Sản phẩm không kèm chân đế (kg)2.85
- CB
- CE
- FCC
- Tuân thủ chỉ thị RoHS
- Color AccuracyE<2
Nơi mua

Từ6290000.00VND

Từ6290000.00VND

Từ6290000.00VND

Từ6290000.00VND

Từ6289000.00VND
Trình điều khiển & hướng dẫn sử dụng
| Hướng dẫn sử dụng | Ngày đăng | Kích thước | Ngôn ngữ | Tải xuống |
|---|---|---|---|---|
| Hướng dẫn sử dụng | 2 tháng 2, 2026 | Tải xuống pdf |
| Trình điều khiển | Ngày đăng | Kích thước | Ngôn ngữ | Tải xuống |
|---|---|---|---|---|
| Drivers | 19 tháng 3, 2026 | Tải xuống zip |
| Khác | Ngày đăng | Kích thước | Ngôn ngữ | Tải xuống |
|---|---|---|---|---|
| ReachDocument | 6 tháng 8, 2026 | Tải xuống pdf |












