Monitor
25G3Z
24.5" 240Hz Gaming Monitor
25G3Z là màn hình chơi game 24,5 inch với công nghệ FreeSync Premium để tạo ra trải nghiệm mượt mà và không bị xé hình, giật lag, với tần số quét ấn tượng 240Hz và thời gian phản hồi cực nhanh 0,5 mili giây, đi cùng nhiều công nghệ Display HDR 400 được VESA chứng nhận, cho màu sắc trung thực hơn, độ tương phản theo phong cách từng trò chơi khác nhau. Trang bị cổng kết nối đa dạng 2x HDMI 2.0, 1x DisplayPort 1.4, 1x 3.5 mm Audio Out. Màn hình cung cấp sáu tùy chọn chế độ cho các phong cách chơi game khác nhau, bao gồm: FPS, Racing, RTS, Gamer1, Gamer2, Gamer3 hoặc chế độ tắt trò chơi.

Tấm nền IPS
Become a Gaming-Optimized Weapon for your Team with 240Hz and 0.5ms

VESA Certified DisplayHDR 400

Giảm độ trễ đầu vào

Thiết kế không viền

Chức năng tạo tâm ngắm bắn

Tối Ưu Các Tùy Chỉnh Game

Chống nháy hình

Kết nối với các thiết bị ngoại vi khác
Thông số kỹ thuật
- Loa
- Màu tủ (mặt sau)Black, Red
- Giá treo tường Vesa100x100
- HDCP kỹ thuật số (phiên bản HDMI)HDCP 2.2
- HDMI (MHL)
- Bộ chia USB
- DP HDCP versionHDCP 1.4
- HDMIHDMI 2.0 x 2
- Cổng màn hình hiển thịDisplayPort 1.4 x 1
- Tốc độ của bộ chia USBNo
- Đầu ra âm thanhHeadphone out (3.5mm)
- Kích thước màn hình (inch)24.5
- Diện tích xem màn hình hiển thị (CxR) tính bằng mm543.74 (H) × 302.61 (V)
- Mật độ điểm ảnh (mm)0.2832
- Độ phân giải của bảng điều khiển1920x1080
- Tỷ lệ khung hình16:9
- Loại bảng điều khiểnIPS
- Max Tốc độ làm mới240 Hz
- Thời gian phản hồi GtG1 ms
- Thời gian phản hồi MPRT0.5 ms
- Tỷ lệ tương phản tĩnh1000:1
- Tỷ lệ tương phản động80M:1
- Góc nhìn (CR10)178/178
- Màu sắc màn hình hiển thị16.7 Million
- Brightness in nits400 cd/m²
- Color GamutNTSC 93% (CIE1976) / sRGB 110% (CIE1931) / DCI-P3 85% (CIE1976)
- Nghiêng-5° ~ 23°
- Điều chỉnh chiều cao (mm)130mm
- Khớp xoay-30° ~ 30°
- Trục-90° ~ 90°swivel: -30° ~ 30°
- Nguồn điện100 - 240V 50/60Hz
- Công suất tiêu thụ khi bật (thông thường) tính bằng watt26.0
- Kích thước sản phẩm bao gồm cả đế (RxCxS) mm557.3 x 378~503 x 258.8
- Kích thước sản phẩm không bao gồm đế (RxCxS) mm557.3 x 328.9 x 48
- Trọng lượng tịnh không bao gồm bao bì (tính bằng kg)4.2
- Sản phẩm không kèm chân đế (kg)2.9
- CB
- CE
- FCC
- Flicker-FreeFlicker Free
Trình điều khiển & hướng dẫn sử dụng
| Trình điều khiển | Ngày đăng | Kích thước | Ngôn ngữ | Tải xuống |
|---|---|---|---|---|
| Drivers | 6 tháng 11, 2025 | Tải xuống zip |
| Khác | Ngày đăng | Kích thước | Ngôn ngữ | Tải xuống |
|---|---|---|---|---|
| ReachDocument | 6 tháng 8, 2026 | Tải xuống pdf |










