Monitor
24G50Z
Màn hình gaming 23.8" Fast IPS 260Hz
Thống trị mọi trận đấu với màn hình Fast IPS 23.8 inch, tần số quét chuẩn chuyên nghiệp 260Hz và tốc độ phản hồi cực nhanh 0.3ms MPRT. Adaptive Sync mang đến trải nghiệm chơi game mượt mà, không xé hình và không giật lag.Mở khóa loạt tùy chọn game tùy chỉnh gồm Gaming Mode, Game Color, Dial Point, MBR Sync, Shadow Control và điều chỉnh màu 6 trục, tất cả được tối ưu theo phong cách chơi của bạn và dễ dàng quản lý qua AOC G-Menu.Công nghệ bảo vệ mắt như Flicker Free và Low Blue Mode giúp giảm mỏi mắt và bảo vệ thị lực, giữ bạn luôn tỉnh táo và thoải mái trong những phiên chơi kéo dài.

Tần số quét 260Hz

Tốc độ phản hồi 0.3ms

Đồng bộ hóa thích ứng

Trải Nghiệm Ấn Tượng và Sống Động

Tối Ưu Các Tùy Chỉnh Game

Chức năng tạo tâm ngắm bắn

Chống nháy hình

Kết nối với các thiết bị ngoại vi khác
Thông số kỹ thuật
- Loa
- Màu tủ (mặt sau)Black
- Giá treo tường Vesa100x100
- HDCP kỹ thuật số (phiên bản HDMI)HDCP 2.2
- HDMI (MHL)
- Bộ chia USB
- DP HDCP versionHDCP 2.2
- HDMIHDMI 2.0 x 1
- Cổng màn hình hiển thịDisplayPort 1.4 x 1
- Tốc độ của bộ chia USBNo
- Đầu ra âm thanhHeadphone out (3.5mm)
- Kích thước màn hình (inch)23.8
- Diện tích xem màn hình hiển thị (CxR) tính bằng mm527.04 (H) × 296.46 (V)
- Mật độ điểm ảnh (mm)0.2745
- Độ phân giải của bảng điều khiển1920x1080
- Tỷ lệ khung hình16:9
- Loại bảng điều khiểnFast IPS
- Max Tốc độ làm mới260 Hz
- Thời gian phản hồi GtG1 ms
- Thời gian phản hồi MPRT0.3 ms
- Tỷ lệ tương phản tĩnh1000:1
- Tỷ lệ tương phản độngMEGA DCR
- Góc nhìn (CR10)178/178
- Màu sắc màn hình hiển thị16.7 Million
- Brightness in nits300 cd/m²
- Color GamutNTSC 95% (CIE1976) / sRGB 107% (CIE1931) / DCI-P3 87%
- Nghiêng-5° ~ 23°
- Nguồn cấp điệnExternal
- Nguồn điện19VDC, 1.9A
- Công suất tiêu thụ khi bật (thông thường) tính bằng watt18.0
- Kích thước sản phẩm bao gồm cả đế (RxCxS) mm544 × 418.1 × 175
- Kích thước sản phẩm không bao gồm đế (RxCxS) mm544 × 318.5 × 36.1
- Kích thước đóng gói (RxCxS) mm615 × 420 × 124
- Tổng trọng lượng bao gồm cả bao bì (tính bằng kg)4.32
- Trọng lượng tịnh không bao gồm bao bì (tính bằng kg)2.49
- Sản phẩm không kèm chân đế (kg)2.25
- CB
- CE
- FCC
- BSMI
- MEPS
- KC
- KCC
- Tuân thủ chỉ thị RoHS
- Công nghệ đồng bộ (VRR)Adaptive Sync
- Flicker-FreeFlicker Free
- Color AccuracyE<2
Nơi mua

Từ2689000.00VND

Từ2790000.00VND

Từ2690000.00VND

Từ2790000.00VND

Từ2690000.00VND

Từ2690000.00VND
Trình điều khiển & hướng dẫn sử dụng
| Hướng dẫn sử dụng | Ngày đăng | Kích thước | Ngôn ngữ | Tải xuống |
|---|---|---|---|---|
| Hướng dẫn sử dụng | 28 tháng 1, 2026 | Tải xuống pdf |
| Trình điều khiển | Ngày đăng | Kích thước | Ngôn ngữ | Tải xuống |
|---|---|---|---|---|
| Drivers | 30 tháng 1, 2026 | Tải xuống zip |








