Monitor
24G15N
23.8" 180Hz Gaming Monitor
AOC 24G15N là màn hình chơi game 23,8 inch trang bị tấm nền VA và công nghệ Adaptive-Sync đảm bảo cho bạn trải nghiệm chơi game vượt trội. Với tần số quét 180Hz và thời gian phản hồi 1ms, sRGB 100%, màn hình của bạn sẽ được trang bị để hoạt động ở tiêu chuẩn chơi game chuyên nghiệp. Trang bị cổng kết nối đa dạng 1x HDMI 2.0, 1x DisplayPort 1.4, 1x 3.5 mm Audio Out. Tận hưởng trải nghiệm cực kỳ mượt mà không có hiện tượng mờ màn hình để đảm bảo bạn luôn sẵn sàng giành chiến thắng.

1ms Thời gian đáp ứng GTG - Grey-to-Grey

Đồng bộ hóa thích ứng

Trải nghiệm trò chơi tốt nhất với HDR10

Trải Nghiệm Ấn Tượng và Sống Động

Tấm nền VA

Giảm độ trễ đầu vào

Chức năng tạo tâm ngắm bắn

Bảng điều khiển AOC Game Color & Shadow

Tối Ưu Các Tùy Chỉnh Game

Kết nối với các thiết bị ngoại vi khác
Thông số kỹ thuật
- Loa
- Màu tủ (mặt sau)Black
- Giá treo tường Vesa100x100
- HDCP kỹ thuật số (phiên bản HDMI)HDCP 2.2
- Bộ chia USB
- HDMIHDMI 2.0 x 1
- Cổng màn hình hiển thịDisplayPort 1.4 x 1
- Đầu ra âm thanhHeadphone out (3.5mm)
- Kích thước màn hình (inch)23.8
- Diện tích xem màn hình hiển thị (CxR) tính bằng mm527.04 (H) × 296.46 (V)
- Mật độ điểm ảnh (mm)0.2745
- Độ phân giải của bảng điều khiển1920x1080
- Tỷ lệ khung hình16:9
- Loại bảng điều khiểnVA
- Max Tốc độ làm mới180 Hz
- Thời gian phản hồi GtG4 ms
- Thời gian phản hồi MPRT1 ms
- Tỷ lệ tương phản tĩnh4000:1
- Tỷ lệ tương phản động80M:1
- Góc nhìn (CR10)178/178
- Màu sắc màn hình hiển thị16.7 Million
- Brightness in nits250 cd/m²
- Color GamutsRGB 100% (CIE1931) / DCI-P3 89% (CIE1976)
- Nghiêng-5° ~ 18°
- Nguồn cấp điệnExternal
- Nguồn điện19VDC, 1.31A
- Công suất tiêu thụ khi bật (thông thường) tính bằng watt22.0
- Kích thước sản phẩm bao gồm cả đế (RxCxS) mm539.7 x 423.5 x 178.6
- Kích thước sản phẩm không bao gồm đế (RxCxS) mm539.7 x 320.8 x 49.1
- Kích thước đóng gói (RxCxS) mm603 x 396 x 130
- Tổng trọng lượng bao gồm cả bao bì (tính bằng kg)4.26
- Trọng lượng tịnh không bao gồm bao bì (tính bằng kg)3.13
- Sản phẩm không kèm chân đế (kg)2.8
- Color AccuracyE<2
Trình điều khiển & hướng dẫn sử dụng
| Hướng dẫn sử dụng | Ngày đăng | Kích thước | Ngôn ngữ | Tải xuống |
|---|---|---|---|---|
| Hướng dẫn sử dụng | 5 tháng 11, 2025 | Tải xuống pdf |
| Trình điều khiển | Ngày đăng | Kích thước | Ngôn ngữ | Tải xuống |
|---|---|---|---|---|
| Drivers | 27 tháng 3, 2026 | Tải xuống zip |
| Khác | Ngày đăng | Kích thước | Ngôn ngữ | Tải xuống |
|---|---|---|---|---|
| ReachDocument | 6 tháng 8, 2026 | Tải xuống pdf |







