Monitor
24G11ZE
23.8" 240Hz Gaming Monitor
Play with precision
24G11ZE is a 23.8 inch gaming monitor, with Fast IPS, Adaptive Sync, 240Hz, 0.3ms, FHD @ 1920 x 1080 px, HDR10, 3-Sided Frameless, Low input lag, Flicker Free, Low Blue Mode. The e-sports professional standard for gamingWith a 240Hz refresh rate and 0.3ms response time, your display willbe equipped to perform at the pro gaming standard. Enjoy anultra-smooth experience with no visible screen blur to ensure you're always prepped to win.
240Hz (OC 200 Native)

Tốc độ phản hồi 0.3ms

Đồng bộ hóa thích ứng

Trải nghiệm trò chơi tốt nhất với HDR10

Giảm độ trễ đầu vào

DIAL POINT

Chống nháy hình

Tối Ưu Các Tùy Chỉnh Game

Bảng điều khiển AOC Game Color & Shadow

Display Port

Giá đỡ màn hình e-sports
1ms Thời gian đáp ứng GTG - Grey-to-Grey
Fast VA

Độ phân giải FHD
Thông số kỹ thuật
- Loại viền (mặt trước)3-sided frameless
- Chân đế có thể tháo rời
- Loa
- Khóa Kensington
- Màu viền (mặt trước)Black
- Lớp hoàn thiện viền (mặt trước)Texture
- Màu tủ (mặt sau)Black, Red
- Lớp hoàn thiện tủ (mặt sau)Texture
- Giá treo tường Vesa100x100
- HDCP kỹ thuật số (phiên bản HDMI)HDCP 1.4/2.2
- Bộ chia USB
- DP HDCP versionHDCP 1.4/2.2
- HDMIHDMI 2.0 x 1
- Cổng màn hình hiển thịDisplayPort 1.4 x 1
- Đầu ra âm thanhHeadphone out (3.5mm)
- Kích thước màn hình (inch)23.8
- Kích thước màn hình (cm)60.5
- Phẳng/CongFlat
- Diện tích xem màn hình hiển thị (CxR) tính bằng mm527.04 (H) × 296.46 (V)
- Mật độ điểm ảnh (mm)0.2745
- Điểm ảnh trên mỗi inch92.56
- Độ phân giải của bảng điều khiển1920x1080
- Tỷ lệ khung hình16:9
- Loại bảng điều khiểnFast IPS
- Loại đèn nềnWLED
- Max Tốc độ làm mới240Hz (OC, Native 200Hz)
- Thời gian phản hồi GtG1 ms
- Thời gian phản hồi MPRT0.3 ms
- Tỷ lệ tương phản tĩnh1000:1
- Tỷ lệ tương phản động80M:1
- Góc nhìn (CR10)178/178
- Màu sắc màn hình hiển thị16.7M (8bits)
- Brightness in nits300 cd/m²
- Color GamutsRGB 127% (CIE1931) / DCI-P3 94% (CIE1976)
- Tên độ phân giảiFHD
- Nghiêng-5°/20°
- EAN4038986143363
- Thời hạn bảo hành3 years
- Operation SystemWindows 10/11, Mac OS
- Nguồn cấp điệnExternal
- Nguồn điện12VDC, 2.5A
- Công suất tiêu thụ khi bật (thông thường) tính bằng watt30.0
- Công suất tiêu thụ ở chế độ chờ tính bằng watt0.3
- Công suất tiêu thụ khi tắt tính bằng watt0.3
- Lớp năng lượngE
- Kích thước sản phẩm bao gồm cả đế (RxCxS) mm539.7 x 420.5 x 193.9
- Kích thước sản phẩm không bao gồm đế (RxCxS) mm539.7 x 320.5 x 51.1
- Kích thước đóng gói (RxCxS) mm603 x 396 x 130
- Tổng trọng lượng bao gồm cả bao bì (tính bằng kg)4.27
- Trọng lượng tịnh không bao gồm bao bì (tính bằng kg)3.3
- Sản phẩm không kèm chân đế (kg)2.93
- CE
- BSMI
- WEEE
- Tuân thủ quy định REACH
- Tuân thủ chỉ thị RoHS
- Công nghệ đồng bộ (VRR)Adaptive Sync
- HDR (Dải tương phản động rộng)HDR 10
- Không gian màu (sRGB) CIE 1931 %127.35
- Không gian màu (DCI-P3) CIE 1931 %92.4
- Không gian màu (Adobe RGB) CIE 1976 %91.11
- Flicker-FreeFlicker Free
- Color AccuracyE<2
- Công nghệ loại bỏ ánh sáng xanhLow Blue Mode
- Cáp nối cổng màn hình hiển thị1.5
- Cáp điện
Trình điều khiển & hướng dẫn sử dụng
| Phần mềm | Ngày đăng | Kích thước | Ngôn ngữ | Tải xuống |
|---|---|---|---|---|
| Gmenu | 29 tháng 1, 2026 | Tải xuống exe |
| Sustainability | Ngày đăng | Kích thước | Ngôn ngữ | Tải xuống |
|---|---|---|---|---|
| EnergyClassEurope | 19 tháng 11, 2025 | Tải xuống pdf | ||
| ProductInformationSheet | 19 tháng 11, 2025 | Tải xuống pdf | ||
| EnergyClassUK | 19 tháng 11, 2025 | Tải xuống pdf |
| Utility | Ngày đăng | Kích thước | Ngôn ngữ | Tải xuống |
|---|---|---|---|---|
| UserManual | 3 tháng 11, 2025 | Tải xuống zip |
| Khác | Ngày đăng | Kích thước | Ngôn ngữ | Tải xuống |
|---|---|---|---|---|
| CE Certification | 21 tháng 11, 2025 | Tải xuống pdf | ||
| ReachDocument | 3 tháng 2, 2026 | Tải xuống pdf |










